Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hypotenuse





hypotenuse
[hai'pɔtinju:z]
danh từ
(toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)



cạnh huyền
h. of a right triangle cạnh huyền của một tam giác vuông

/hai'pɔtinju:z/

danh từ
(toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.