Chuyển bộ gõ


Từ điển tiếng Anh - Cambridge Advanced Learners Dictionary
whole wheat



ˈwhole ˌwheat adjective UK US
mainly US for wholemeal
Thesaurus+: ↑Flour and yeast


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.