Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
provincial


/provincial/

tính từ

(thuộc) tỉnh

có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)

thịnh hành ở tỉnh lẻ

danh từ

người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch

(tôn giáo) trưởng địa phận


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "provincial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.