|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rump-steak động từ
làm nhàu, làm nhăn; (quần áo, vải); làm rối (tóc)
[* |
|
|
Related search result for "rump-steak"
-
Words contain "rump-steak" in its definition in Vietnamese - English dictionary:
mông phao câu
|
|