sirocco
sirocco | [si'rɔkou] | | Cách viết khác: | | scirroco |  | [si'rɔkou] |  | danh từ, số nhiều siroccos | |  | gió nóng và ấm từ châu Phi thổi tới nước Y |
/si'rɔkou/ (scirroco) /si'rɔkouz/
danh từ, số nhiều siroccos
gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra)
gió ấm mang mưa (về mùa đông)
|
|