|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sodium carbonate
danh từ
các-bô-nát nát-tri (hợp chất hoà tan màu trắng dưới dạng tinh thể, dùng để chế thủy tinh, xà phòng, giấy và làm mềm nước)
sodium+carbonate | ['soudiəm'kɑ:bənit] | | Cách viết khác: | | washing soda |  | ['wɔ∫iη'soudə] |  | danh từ | |  | các-bô-nát nát-tri (hợp chất hoà tan màu trắng dưới dạng tinh thể, dùng để chế thủy tinh, xà phòng, giấy và làm mềm nước) |
|
|
|
|