Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
contain



    contain /kən'tein/
ngoại động từ
chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
    whisky contains a large percentage of alcohol rượu uytky chứa một lượng cồn cao
nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế
    to contain oneself nén mình, dằn lòng
    to contain one's anger nén giận
chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại
    to contain the enemy kìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
(toán học) có thể chia hết cho (một số)
    Chuyên ngành kinh tế
bao gồm
bao hàm
gồm có
    Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
bao hàm
cầm lại
chặn lại
đựng
nén
    Lĩnh vực: toán & tin
chia hết
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chứa đựng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.