liver 
/'livə/
danh từ
người sống
a loose liver người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
a good liver người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
danh từ
gan
bệnh đau gan
to have a liver bị đau gan
!hot liver
tính đa tình
!white (lily) liver
tính hèn nhát
|
|