arms race
ˈarms race BrE AmE noun [countable usually singular] the competition between different countries to have a larger number of powerful weapons: the nuclear arms race
arms+racehu| ◎ | ['ɑ:mz'reis] | | ※ | danh từ | | | ■ | cuộc đua tranh giữa các quốc gia mà trong đó, mỗi bên đều tìm cách làm cho mình mạnh hơn các bên còn lại; cuộc chạy đua vũ trang |
|
|