Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
usefully



See main entry: ↑useful

usefullyhu
['ju:sfəli]
phó từ
hữu ích, có ích, giúp ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
is there anything I can usefully do here?
có cái gì tôi có thể giúp được ở đây không?


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.