Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
home economics


noun
theory and practice of homemaking (Freq. 2)
Syn:
home ec, domestic science, household arts
Hypernyms:
social science

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "home economics"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.