étourdissant
 | [étourdissant] |  | tính từ | |  | váng óc | |  | Bruit étourdissant | | tiếng động váng óc | |  | làm mệt nhọc, làm đờ người | |  | Un travail étourdissant | | công việc làm mệt nhọc, làm đờ người | |  | làm ngây ngất, kì dị | |  | Nouvelle étourdissante | | tin kì dị |  | phản nghĩa Reposant. Banal, décevant |
|
|