Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pulsation


pul·sa·tion [pulsation pulsations] BrE [pʌlˈseɪʃn] ; NAmE [pʌlˈseɪʃn] noun countable, uncountable
Main entry:pulsatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pulsation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.