Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rumoured


ru·moured BrE NAmE adjective only before noun
He denied his father's rumoured love affair.
Main entry:rumourderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.