 | [đối thủ] |
|  | antagonist; rival; competitor; contender; match; opponent; adversary |
|  | Đối thủ chính trị |
| Political opponent |
|  | Đối thủ đáng gờm |
| Opponent to be reckoned with; Formidable/redoubtable opponent |
|  | Không đáng là đối thủ của ai |
| To be no match for somebody; Can't hold a candle to somebody |
|  | Đừng xem thường đối thủ! |
| Don't underestimate the opposition! |