 | [chà đạp] |
|  | to trample on...; to tread on...; to tread underfoot |
|  | Chà đạp thuộc cấp của mình |
| To tread one's inferiors underfoot |
|  | Chính quyền phản động chà đạp lên các quyền tự do dân chủ của nhân dân |
| The reactionary regime trampled on the people's democratic freedoms |