Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quá sức tưởng tượng


[quá sức tưởng tượng]
incredible; unbelievable; beyond belief; unimaginable
Tự cao quá sức tưởng tượng
Unbelievably self-important
Khu vườn của ông đẹp quá sức tưởng tượng
Your garden is incredibly/unbelievably beautiful
Giàu / ngu quá sức tưởng tượng
Wealthy/stupid beyond belief


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.