 | (văn chương; từ cũ, nghĩa cũ) rênes; bride |
|  | Buông lỏng tay khấu |
| lâcher la bride |
|  | déduire; décompter; rabattre; défalquer; retrancher |
|  | Khấu tiền phí tổn |
| déduire les frais |
|  | Khấu một số tiền nhỏ |
| décompter une petite somme |
|  | Khấu một phần ba |
| rabattre le tiers |
|  | Khấu vào tiền thu nhập |
| défalquer de la recette |
|  | Khấu một số tiền vào lương |
| retrancher une somme sur le salaire |