|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
khuân
 | porter avec les bras | |  | Hai người khuân một cái va-li nặng | | deux personnes portent avec leurs bras une lourde valise | |  | soutirer | |  | Khuân của cha mẹ về nhà mình | | soutirer les biens des parents pour les porter chez soi |
|
|
|
|