|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
lãnh đạm
 | indifférent; insensible; froid; glacé | |  | Lãnh đạm với ai | | indifférent à quelqu'un | |  | Lãnh đạm trước sự đau khổ của người khác | | insesible à la douleur d'autrui | |  | Sự đón tiếp lãnh đạm | | accueil froid | |  | Vẻ mặt lãnh đạm | | air glacé |
|
|
|
|