 | broyer; triturer; égruger |
|  | Nghiền hạt tiêu |
| broyer (égruger) du poivre |
|  | Răng nghiền thức ăn |
| les dents triturent les aliments |
|  | approfondir; étudier à fond |
|  | Nghiền bài học |
| étudier sa leçon à fond |
|  | avoir une appétence tyrannique (pour l' opium; la cocaïne...) |
|  | xem nhắm nghiền |
|  | món nghiền |
|  | (bếp núc) purée |