Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
stuffing


stuffing /ˈstʌfɪŋ/ BrE AmE noun [uncountable]
1. a mixture of bread or rice, onion etc that you put inside a chicken, pepper etc before cooking it:
sage and onion stuffing
2. soft material that is used to fill something such as a ↑cushion
knock the stuffing out of somebody at ↑knock1(12)

stuffinghu
['stʌfiη]
danh từ
sự nhồi
bông nhồi gối
hỗn hợp để nhồi (vào gà) trước khi nấu (như) dressing
chất (để) nhồi


Related search result for "stuffing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.