Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Christianize


verb
1. adapt in the name of Christianity
- some people want to Christianize ancient pagan sites
Hypernyms:
adapt, accommodate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. convert to Christianity
- missionaries have tried to Christianize native people all over the world
Syn:
Christianise
Derivationally related forms:
Christianisation (for: Christianise), Christianization
Hypernyms:
convert
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "christianize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.