Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Confederate


I - noun
a supporter of the Confederate States of America (Freq. 1)
Hypernyms:
supporter, protagonist, champion, admirer, booster,
friend, Southerner
Hyponyms:
Confederate soldier

II - adjective
of or having to do with the southern Confederacy during the American Civil War (Freq. 2)
- Confederate soldiers
Similar to:
southern

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.