Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Coniogramme


noun
terrestrial ferns of Pacific islands and Asia
Syn:
genus Coniogramme
Hypernyms:
fern genus
Member Holonyms:
Pteridaceae, family Pteridaceae
Member Meronyms:
bamboo fern, Coniogramme japonica


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.