Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Cymry


noun
a native or resident of Wales
Syn:
Welshman, Welsh, Cambrian
Derivationally related forms:
Cambrian (for: Cambrian), Welsh (for: Welsh)
Hypernyms:
European
Member Holonyms:
Wales, Cymru, Cambria


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.