Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
FNMA


noun
a federally chartered corporation that purchases mortgages
Syn:
Federal National Mortgage Association, Fannie Mae
Hypernyms:
corporation, corp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.