Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Greeley


noun
United States journalist with political ambitions (1811-1872)
Syn:
Horace Greeley
Instance Hypernyms:
journalist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.