Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Hirohito


noun
emperor of Japan who renounced his divinity and became a constitutional monarch after Japan surrendered at the end of World War II (1901-1989)
Syn:
Michinomiya Hirohito
Instance Hypernyms:
emperor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.