Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Lama


noun
llamas
Syn:
genus Lama
Hypernyms:
mammal genus
Member Holonyms:
Camelidae, family Camelidae
Member Meronyms:
domestic llama, Lama peruana, guanaco, Lama guanicoe, alpaca, Lama pacos

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.