Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Levantine


I - noun
(formerly) a native or inhabitant of the Levant
Hypernyms:
native, indigen, indigene, aborigine, aboriginal
Member Holonyms:
Levant

II - adjective
of or relating to the Levant or its inhabitants
- the Levantine coast
Pertains to noun:
Levant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.