Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Mutsuhito


noun
emperor of Japan who encouraged the modernization of Japan (1852-1912)
Syn:
Meiji Tenno
Instance Hypernyms:
emperor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.