Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
November



noun
the month following October and preceding December (Freq. 22)
Syn:
Nov
Hypernyms:
Gregorian calendar month
Part Holonyms:
Gregorian calendar, New Style calendar
Part Meronyms:
November 5, Martinmas, St Martin's Day, 11 November, All Saints' Day,
Allhallows, November 1, Hallowmas, Hallowmass, All Souls' Day, November 2,
November 2, Veterans' Day, Armistice Day, November 11, Thanksgiving,
Thanksgiving Day, mid-November

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.