Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Polyangium


noun
type genus of the family Polyangiaceae: myxobacteria with rounded fruiting bodies enclosed in a membrane
Syn:
genus Polyangium
Hypernyms:
bacteria genus
Member Holonyms:
Polyangiaceae, family Polyangiaceae, Myxobacteriaceae, family Myxobacteriaceae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.