Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Saccharum


noun
tall perennial reedlike grass originally of southeastern Asia: sugarcane
Syn:
genus Saccharum
Hypernyms:
monocot genus, liliopsid genus
Member Holonyms:
Gramineae, family Gramineae, Graminaceae, family Graminaceae, Poaceae,
family Poaceae, grass family
Member Meronyms:
sugarcane, sugar cane, Saccharum officinarum, munj, munja,
Saccharum bengalense, Saccharum munja


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.