Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Trema


noun
an evergreen tree of the family Ulmaceae that grows in tropical America and Africa and Asia
Syn:
genus Trema
Hypernyms:
dicot genus, magnoliopsid genus
Member Holonyms:
Ulmaceae, family Ulmaceae, elm family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.