Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abatement


noun
1. an interruption in the intensity or amount of something
Syn:
suspension, respite, reprieve, hiatus
Derivationally related forms:
abate, suspend (for: suspension)
Hypernyms:
interruption, break
Hyponyms:
defervescence, remission, remittal, subsidence
2. the act of abating
- laws enforcing noise abatement
Hypernyms:
moderation, mitigation
Hyponyms:
abatement of a nuisance, nuisance abatement

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abatement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.