Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
accoutre


verb
provide with military equipment
Syn:
accouter
Hypernyms:
equip, fit, fit out, outfit
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "accoutre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.