Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
affluence


noun
abundant wealth (Freq. 3)
- they studied forerunners of richness or poverty
- the richness all around unsettled him for he had expected to find poverty
Syn:
richness
Derivationally related forms:
rich (for: richness), affluent
Hypernyms:
wealth, wealthiness
Hyponyms:
ease, comfort


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.