Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
antiknocking


adjective
suppressing or eliminating engine knock in combustion engines
- antiknock properties
- antiknock rating
Syn:
antiknock
Similar to:
leaded
Derivationally related forms:
antiknock (for: antiknock)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.