Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
arthritis



noun
inflammation of a joint or joints (Freq. 2)
Derivationally related forms:
arthritic
Hypernyms:
inflammatory disease
Hyponyms:
rheumatoid arthritis, atrophic arthritis, rheumatism, osteoarthritis, degenerative arthritis,
degenerative joint disease, gout, gouty arthritis, urarthritis, spondylarthritis

Related search result for "arthritis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.