Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
babu


noun
used as a Hindi courtesy title;
equivalent to English 'Mr'
Syn:
baboo
Hypernyms:
man, adult male


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.