Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
barracouta


noun
a large marine food fish common on the coasts of Australia, New Zealand, and southern Africa
Syn:
snoek
Hypernyms:
food fish


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.