Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bicuspidate


adjective
having two cusps or points (especially a molar tooth)
- bicuspid teeth
- bicuspid leaves
Syn:
bicuspid
Similar to:
angular, angulate
Derivationally related forms:
bicuspid (for: bicuspid)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.