Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
biomass


noun
1. plant materials and animal waste used as fuel
Hypernyms:
fuel
2. the total mass of living matter in a given unit area
Hypernyms:
mass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.