Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bloodstream


noun
the blood flowing through the circulatory system (Freq. 3)
Syn:
blood stream
Hypernyms:
blood
Part Holonyms:
circulatory system, cardiovascular system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.