Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brasslike


adjective
resembling the sound of a brass instrument
Syn:
brassy
Pertains to noun:
brass, brass (for: brassy)
Derivationally related forms:
brass (for: brassy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.