Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brig



noun
1. two-masted sailing vessel square-rigged on both masts (Freq. 1)
Hypernyms:
sailing vessel, sailing ship
2. a penal institution (especially on board a ship)
Topics:
ship
Hypernyms:
penal institution, penal facility

Related search result for "brig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.