Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cacao



noun
tropical American tree producing cacao beans
Syn:
cacao tree, chocolate tree, Theobroma cacao
Hypernyms:
angiospermous tree, flowering tree
Hyponyms:
cacao bean, cocoa bean
Member Holonyms:
Theobroma, genus Theobroma

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cacao"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.