Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
carrousel


noun
1. a conveyer belt that carries luggage to be claimed by air travelers
Syn:
carousel, luggage carousel, luggage carrousel
Hypernyms:
conveyer belt, conveyor belt, conveyer, conveyor, transporter
2. a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement
Syn:
carousel, merry-go-round, roundabout, whirligig
Hypernyms:
ride


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.